rốn bể
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chỗ lõm sâu nhất, trũng nhất ở giữa đáy bể chứa nước: Chỉ phần trung tâm thấp nhất của lòng bể, nơi nước và các chất cặn bã có xu hướng tích tụ lại.
- Nơi sâu nhất của một vùng biển (nghĩa mở rộng, ít dùng): Theo cách nói cũ, có thể dùng để ví von chỉ nơi sâu nhất của biển cả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau một thời gian sử dụng, tất cả cát và bùn đều lắng xuống rốn bể.
- Khi vệ sinh bể nước, cần chú ý cọ sạch rốn bể, nơi chứa nhiều cặn bẩn nhất.
- Công việc tìm lại chiếc nhẫn ấy khó khăn chẳng khác nào rốn bể mò kim. (dùng trong thành ngữ)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rốn bể mò kim": Một thành ngữ cố định, có nghĩa là làm một việc cực kỳ khó khăn, vô vọng, giống như tìm cây kim dưới đáy bể sâu. Thành ngữ này tương đương với "mò kim đáy bể".
- Việc tìm một chứng cứ trong đống hồ sơ hỗn độn ấy đúng là rốn bể mò kim.
Biến thể và từ gần giống
- Rốn biển (danh từ, cách nói cũ): Chỗ sâu nhất của biển.
- Đáy bể (danh từ): Toàn bộ phần dưới cùng của bể chứa, có phạm vi rộng hơn "rốn bể".
- Trũng bể (danh từ): Cách nói khác chỉ chỗ thấp trũng dưới đáy bể.
Từ đồng nghĩa
- Lõm bể: Chỗ lõm xuống ở đáy bể.
- Trung tâm đáy bể: Cụm từ mô tả vị trí.
Thành ngữ liên quan
- Rốn bể mò kim: (Như đã giải thích ở trên) Chỉ việc tìm kiếm thứ gì đó rất nhỏ trong một không gian rộng lớn, hỗn độn, gần như không thể tìm thấy.
- Chỗ lõm xuống ở giữa cái bể chứa nước: Cặn nước lắng xuống rốn bể.